真相
しんそう
Chân tướng, sự thật
Hán Việt: CHÂN TƯỚNG
事件の真相を暴く。
Vạch trần chân tướng vụ án.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 真 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 真相 (しんそう) – Chân tướng, sự thật.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
真相 → しんそう
真意 → しんい
真摯 → しんし
真実 → しんじつ
真向かい → まむかい
5 mục hiển thị
しんそう
Chân tướng, sự thật
Hán Việt: CHÂN TƯỚNG
事件の真相を暴く。
Vạch trần chân tướng vụ án.
しんい
Ý định thực sự
Hán Việt: Chân Ý
発言(はつげん)の真意(しんい)を探る(さぐる)。
Thăm dò ý định thực sự của phát ngôn.
しんし
Chân thành, nghiêm túc, đứng đắn
Hán Việt: Chân Chí
応募書類を真摯に拝見し、貴社への熱意を感じました。
Sau khi xem xét hồ sơ ứng tuyển một cách nghiêm túc, tôi cảm nhận được sự nhiệt huyết của bạn đối với công ty chúng tôi.
しんじつ
sự thật đúng với thực tế
事件の真実を明らかにする。
Làm sáng tỏ sự thật của vụ việc.
まむかい
vị trí đối diện thẳng ngay phía trước
駅の真向かいに新しいホテルが建った。
Một khách sạn mới được xây ngay đối diện nhà ga.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.