出社
しゅっしゃ
đến công ty làm việc
明日は午前八時までに出社してください。
Ngày mai hãy đến công ty trước tám giờ sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 社 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 出社 (しゅっしゃ) – đến công ty làm việc.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
出社 → しゅっしゃ
退社 → たいしゃ
社会人 → しゃかいじん
新社員 → しんしゃいん
社会情勢 → しゃかいじょうせい
円満退社 → えんまんたいしゃ
6 mục hiển thị
しゅっしゃ
đến công ty làm việc
明日は午前八時までに出社してください。
Ngày mai hãy đến công ty trước tám giờ sáng.
たいしゃ
rời công ty sau giờ làm; cũng có thể chỉ nghỉ việc khỏi công ty
今日は定時に退社した。
Hôm nay tôi rời công ty đúng giờ.
しゃかいじん
người đã tham gia đời sống nghề nghiệp và xã hội, thường đối lập với học sinh
社会人になってから時間管理の大切さを知った。
Sau khi đi làm, tôi mới hiểu tầm quan trọng của quản lý thời gian.
しんしゃいん
nhân viên mới của công ty
新社員を対象に社内規則を説明した。
Tôi giải thích nội quy công ty cho nhân viên mới.
しゃかいじょうせい
Tình hình, tình hình xã hội, tình hình thời sự
Hán Việt: Xã hội tình thế
世界の社会情勢は日々刻々と変化している。
Tình hình xã hội thế giới đang thay đổi từng ngày từng giờ.
えんまんたいしゃ
Nghỉ việc trong hòa bình, nghỉ việc trong sự đồng thuận/tốt đẹp (với công ty cũ)
Hán Việt: Viên Mãn Thoái Xã
前職は円満退社でしたので、次のステップへ気持ちよく進むことができます。
Tôi đã nghỉ việc ở công ty cũ trong hòa bình, nên có thể tự tin bước sang giai đoạn tiếp theo.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.