秘訣
ひけつ
Bí quyết, mẹo, cách thức thành công.
Hán Việt: Bí Quyết
彼の成功の秘訣は、たゆまぬ努力にある。
Bí quyết thành công của anh ấy nằm ở sự nỗ lực không ngừng nghỉ.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 秘 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 秘訣 (ひけつ) – Bí quyết, mẹo, cách thức thành công..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
秘訣 → ひけつ
神秘 → しんぴ
便秘 → べんぴ
秘める → ひめる
秘密情報 → ひみつじょうほう
5 mục hiển thị
ひけつ
Bí quyết, mẹo, cách thức thành công.
Hán Việt: Bí Quyết
彼の成功の秘訣は、たゆまぬ努力にある。
Bí quyết thành công của anh ấy nằm ở sự nỗ lực không ngừng nghỉ.
しんぴ
sự huyền bí, điều khó giải thích bằng hiểu biết thông thường
古代遺跡には多くの神秘が残されている。
Di tích cổ đại còn lưu lại nhiều điều huyền bí.
べんぴ
táo bón, tình trạng khó đại tiện hoặc đi ngoài ít hơn bình thường
運動不足が続いて、便秘になってしまった。
Do thiếu vận động kéo dài nên tôi bị táo bón.
ひめる
Giấu kín, che giấu (cảm xúc, bí mật, tài năng)
Hán Việt: Bí
彼女は誰にも言わず、心に秘めた恋を大切にしていた。
Cô ấy giữ kín mối tình trong lòng mà không nói với ai.
ひみつじょうほう
Các thông tin nhạy cảm, bí mật, không được phép tiết lộ ra bên ngoài, ví dụ: mật khẩu, dữ liệu khách hàng, mã nguồn, v.v.
Hán Việt: Thông tin mật
秘密情報の取り扱いについては、厳重な注意が必要です。
Cần hết sức thận trọng trong việc xử lý thông tin mật.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.