膨張
ぼうちょう
sự phồng lên, giãn nở hoặc mở rộng nhanh về quy mô
温度が上がると気体は膨張する。
Khi nhiệt độ tăng, chất khí giãn nở.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 膨 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 膨張 (ぼうちょう) – sự phồng lên, giãn nở hoặc mở rộng nhanh về quy mô.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
膨張 → ぼうちょう
膨大 → ぼうだい
膨満感 → ぼうまんかん
3 mục hiển thị
ぼうちょう
sự phồng lên, giãn nở hoặc mở rộng nhanh về quy mô
温度が上がると気体は膨張する。
Khi nhiệt độ tăng, chất khí giãn nở.
ぼうだい
vô cùng lớn về số lượng, quy mô hoặc khối lượng
Hán Việt: BÀNH ĐẠI
調査には膨大な量のデータが必要だ。
Cuộc điều tra cần một lượng dữ liệu khổng lồ.
ぼうまんかん
Cảm giác đầy bụng, chướng bụng, căng tức bụng (bloating, fullness).
Hán Việt: Bành mãn cảm
薬の副作用で、軽い膨満感を感じることがあります。
Do tác dụng phụ của thuốc, bạn có thể cảm thấy hơi chướng bụng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.