検証
けんしょう
Kiểm chứng
Hán Việt: Chứng
仮説(かせつ)を実証(じっしょう)・検証(けんしょう)する。
Chứng minh và kiểm chứng giả thuyết.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 証 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 検証 (けんしょう) – Kiểm chứng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
検証 → けんしょう
証言 → しょうげん
証人 → しょうにん
品質保証 → ひんしつほしょう
妥当性検証 → だとうせいけんしょう
5 mục hiển thị
けんしょう
Kiểm chứng
Hán Việt: Chứng
仮説(かせつ)を実証(じっしょう)・検証(けんしょう)する。
Chứng minh và kiểm chứng giả thuyết.
しょうげん
Lời khai, làm chứng
Hán Việt: CHỨNG NGÔN
目撃者の証言。
Lời khai của nhân chứng.
しょうにん
Nhân chứng
Hán Việt: CHỨNG NHÂN
裁判に証人として出廷する。
Ra hầu tòa với tư cách nhân chứng.
ひんしつほしょう
Đảm bảo chất lượng (QA - Quality Assurance)
Hán Việt: Phẩm chất bảo chứng
ソフトウェアの品質保証は、顧客満足度を高める上で不可欠です。
Đảm bảo chất lượng phần mềm là yếu tố không thể thiếu để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
だとうせいけんしょう
Kiểm chứng tính hợp lệ, xác thực, thẩm định (Validation). Đảm bảo rằng hệ thống hoặc sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong đợi thực sự của người dùng và các bên liên quan.
Hán Việt: Thỏa đáng tính kiểm chứng
設計したシステムの妥当性検証を行うために、ユーザーテストを実施する。
Để thực hiện kiểm chứng tính hợp lệ của hệ thống đã thiết kế, chúng tôi sẽ tiến hành kiểm thử người dùng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.