前途
ぜんと
con đường và triển vọng trong tương lai của một người, tổ chức hoặc kế hoạch
若い研究者の前途は明るい。
Tương lai của nhà nghiên cứu trẻ rất sáng sủa.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 途 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 前途 (ぜんと) – con đường và triển vọng trong tương lai của một người, tổ chức hoặc kế hoạch.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
前途 → ぜんと
途絶える → とだえる
途切れる → とぎれる
中途半端 → ちゅうとはんぱ
4 mục hiển thị
ぜんと
con đường và triển vọng trong tương lai của một người, tổ chức hoặc kế hoạch
若い研究者の前途は明るい。
Tương lai của nhà nghiên cứu trẻ rất sáng sủa.
とだえる
đứt hẳn; ngừng hoàn toàn
Hán Việt: Đồ tuyệt
雪で村との連絡が途絶えた。
Liên lạc với ngôi làng bị cắt đứt vì tuyết.
とぎれる
bị gián đoạn giữa chừng, xuất hiện khoảng trống trong dòng liên tục
Hán Việt: Đồ Thiết
大雪の影響で、町への物資の供給が一時途切れた。
Do tuyết lớn, nguồn cung hàng hóa tới thị trấn bị gián đoạn tạm thời.
ちゅうとはんぱ
dở dang, nửa vời và không đến nơi đến chốn
中途半端な準備では本番に対応できない。
Chuẩn bị nửa vời sẽ không thể ứng phó khi thi thật.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.