錯乱
さくらん
Mê sảng, lú lẫn, rối loạn ý thức, tình trạng hoang mang, mất phương hướng. (Trong y tế thường chỉ tình trạng rối loạn nhận thức, mất khả năng suy nghĩ rõ ràng, đặc biệt là cấp tính).
Hán Việt: Thác Loạn
この薬は高齢者において、まれに**錯乱**を引き起こすことがあります。
Thuốc này hiếm khi gây ra tình trạng **mê sảng** ở người cao tuổi.