~に堪えない
にたえない
Nghĩa: với V辞書形: quá tệ, đau xót hoặc khó chịu đến mức không thể xem, nghe hay chịu nổi; với danh từ cảm xúc: cảm thấy vô cùng mạnh mẽ
Ví dụ 1
事故現場の映像は見るに堪えないほど悲惨だった。
Hình ảnh hiện trường tai nạn thê thảm đến mức không thể nhìn nổi.
Ví dụ 2
皆様からの温かいご支援には感謝に堪えません。
Tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ ấm áp của mọi người.