~とも~とも
とも とも
Nghĩa: không thể nói rõ là thuộc cách đánh giá nào trong hai khả năng
Ví dụ 1
賛成とも反対とも言えない。
Không thể nói là đồng ý hay phản đối.
Ví dụ 2
冗談とも本気とも取れる発言だった。
Đó là phát biểu có thể hiểu là đùa cũng có thể là thật.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N1
không thể nói rõ là thuộc cách đánh giá nào trong hai khả năng
~とも~とも trong kho ngữ pháp JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là không thể nói rõ là thuộc cách đánh giá nào trong hai khả năng.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome · Tuần 2 · Ngày 6 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
とも とも
Nghĩa: không thể nói rõ là thuộc cách đánh giá nào trong hai khả năng
Ví dụ 1
賛成とも反対とも言えない。
Không thể nói là đồng ý hay phản đối.
Ví dụ 2
冗談とも本気とも取れる発言だった。
Đó là phát biểu có thể hiểu là đùa cũng có thể là thật.
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.