社会の規範に従う。
Tuân theo chuẩn mực xã hội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Quy phạm, chuẩn mực
規範 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Quy phạm, chuẩn mực.
Cách đọc là きはん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きはん
Hán Việt: QUY PHẠM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT N1 General::JLPT補強-TANOS_N1
社会の規範に従う。
Tuân theo chuẩn mực xã hội.
公共の場では社会規範を守る必要がある。
Ở nơi công cộng cần tuân thủ chuẩn mực xã hội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.