Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

規範 và 規律: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

規範

きはん

Nghĩa: Quy phạm, chuẩn mực

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

社会の規範に従う。

Tuân theo chuẩn mực xã hội.

Ví dụ 2

公共の場では社会規範を守る必要がある。

Ở nơi công cộng cần tuân thủ chuẩn mực xã hội.

Xem trang chi tiết 規範 →

B

規律

きりつ

Nghĩa: kỷ luật, trật tự và những quy tắc thành viên phải tuân thủ

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

彼は毎日同じ時間に起きる規律正しい生活をしている。

Anh ấy sống có kỷ luật và thức dậy vào cùng một giờ mỗi ngày.

Ví dụ 2

組織を維持するには、全員が規律を守る必要がある。

Để duy trì tổ chức, mọi thành viên cần tuân thủ kỷ luật.

Xem trang chi tiết 規律 →

規範 và 規律 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút