冬の夜空に星が冴え冴えと輝いていた。
Những vì sao sáng rõ rực rỡ trên bầu trời đêm mùa đông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sáng rõ, trong trẻo, sắc nét; minh mẫn (tinh thần).
冴え冴え trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sáng rõ, trong trẻo, sắc nét; minh mẫn (tinh thần)..
Cách đọc là さえざえ.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さえざえ
Hán Việt: SÁ SÁ
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Túi 3
冬の夜空に星が冴え冴えと輝いていた。
Những vì sao sáng rõ rực rỡ trên bầu trời đêm mùa đông.
彼の頭脳はいくつになっても冴え冴えとしていた。
Bộ óc của anh ấy vẫn minh mẫn và sắc bén dù đã ở tuổi nào đi nữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.