沈黙(ちんもく)を打破(だは)する。
Phá vỡ sự im lặng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phá vỡ
打破 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phá vỡ.
Cách đọc là だは.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だは
Hán Việt: Đả Phá
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 21
沈黙(ちんもく)を打破(だは)する。
Phá vỡ sự im lặng.
記録を打破する。
Phá vỡ kỷ lục.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.