打破
だは
Nghĩa: Phá vỡ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
沈黙(ちんもく)を打破(だは)する。
Phá vỡ sự im lặng.
Ví dụ 2
記録を打破する。
Phá vỡ kỷ lục.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
だは
Nghĩa: Phá vỡ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
沈黙(ちんもく)を打破(だは)する。
Phá vỡ sự im lặng.
Ví dụ 2
記録を打破する。
Phá vỡ kỷ lục.
とっぱ
Nghĩa: sự đột phá, phá vỡ hoặc vượt qua giới hạn, trở ngại và kỷ lục
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
新商品は売上百億円を突破した。
Sản phẩm mới đã vượt mốc doanh số mười tỷ yên.
Ví dụ 2
守備を突破して、選手がゴールを決めた。
Cầu thủ vượt qua hàng phòng ngự và ghi bàn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.