新商品は売上百億円を突破した。
Sản phẩm mới đã vượt mốc doanh số mười tỷ yên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự đột phá, phá vỡ hoặc vượt qua giới hạn, trở ngại và kỷ lục
突破 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự đột phá, phá vỡ hoặc vượt qua giới hạn, trở ngại và kỷ lục.
Cách đọc là とっぱ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とっぱ
Hán Việt: Đột Phá
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
新商品は売上百億円を突破した。
Sản phẩm mới đã vượt mốc doanh số mười tỷ yên.
守備を突破して、選手がゴールを決めた。
Cầu thủ vượt qua hàng phòng ngự và ghi bàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.