売上(うりあげ)が低迷(ていめい)する。
Doanh thu trì trệ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trì trệ
低迷 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trì trệ.
Cách đọc là ていめい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ていめい
Hán Việt: Đê Mê
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 21
売上(うりあげ)が低迷(ていめい)する。
Doanh thu trì trệ.
景気(けいき)が低迷(ていめい)している。
Tình hình kinh tế đang trì trệ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.