低迷
ていめい
Nghĩa: Trì trệ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
売上(うりあげ)が低迷(ていめい)する。
Doanh thu trì trệ.
Ví dụ 2
景気(けいき)が低迷(ていめい)している。
Tình hình kinh tế đang trì trệ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ていめい
Nghĩa: Trì trệ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
売上(うりあげ)が低迷(ていめい)する。
Doanh thu trì trệ.
Ví dụ 2
景気(けいき)が低迷(ていめい)している。
Tình hình kinh tế đang trì trệ.
ふしん
Nghĩa: sự sa sút, trì trệ; tình trạng hoạt động, thành tích hoặc kinh doanh không tốt
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
景気の悪化で商品の売れ行きが不振だ。
Do kinh tế xấu đi, sức bán của sản phẩm đang sa sút.
Ví dụ 2
チームは今季、成績不振に苦しんでいる。
Mùa này đội bóng đang khổ sở vì thành tích kém.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.