縁談(えんだん)が舞い込む(まいこむ)。
Chuyện hôn nhân tìm đến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chuyện hôn nhân
縁談 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chuyện hôn nhân.
Cách đọc là えんだん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えんだん
Hán Việt: Duyên Đàm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 34
縁談(えんだん)が舞い込む(まいこむ)。
Chuyện hôn nhân tìm đến.
彼女は数々の縁談を断った末に、ようやく理想の相手を見つけた。
Sau khi từ chối nhiều lời cầu hôn, cuối cùng cô ấy cũng đã tìm được người lý tưởng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.