原生生物(せいぶつ)。
Sinh vật nguyên sinh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nguyên sinh
原生 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nguyên sinh.
Cách đọc là げんせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんせい
Hán Việt: Nguyên Sinh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 38
原生生物(せいぶつ)。
Sinh vật nguyên sinh.
この島には、手つかずの原生林が広がっており、貴重な生態系が保たれている。
Trên hòn đảo này, những khu rừng nguyên sinh chưa bị tác động trải dài, bảo tồn một hệ sinh thái quý giá.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.