権限(けんげん)を地方(ちほう)に委譲(いじょう)する。
Chuyển giao quyền hạn cho địa phương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhượng lại / Chuyển giao quyền lực
委譲 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhượng lại / Chuyển giao quyền lực.
Cách đọc là いじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いじょう
Hán Việt: Uy
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 42
権限(けんげん)を地方(ちほう)に委譲(いじょう)する。
Chuyển giao quyền hạn cho địa phương.
政府は地域発展を促進するため、一部の権限を地方政府に委譲した。
Chính phủ đã ủy nhượng một phần quyền hạn cho chính quyền địa phương để thúc đẩy sự phát triển khu vực.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.