仕事(しごと)への意気込み(いきごみ)。
Quyết tâm đối với công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Quyết tâm
意気込み trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Quyết tâm.
Cách đọc là いきごみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いきごみ
Hán Việt: Ý Khí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 44
仕事(しごと)への意気込み(いきごみ)。
Quyết tâm đối với công việc.
彼は新しいプロジェクトで成功しようという強い意気込みを見せた。
Anh ấy đã thể hiện quyết tâm mạnh mẽ để thành công trong dự án mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.