厳格(げんかく)なルール(るーる)。
Quy tắc nghiêm khắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nghiêm khắc
厳格 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nghiêm khắc.
Cách đọc là げんかく.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんかく
Hán Việt: Nghiêm Cách
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: (blank)::Túi 45
厳格(げんかく)なルール(るーる)。
Quy tắc nghiêm khắc.
彼は自分にも他人にも厳格な態度で臨む。
Anh ấy đối xử với bản thân và người khác bằng thái độ nghiêm khắc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.