強固(きょうこ)な団結(だんけつ)。
Sự đoàn kết vững chắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vững chắc
強固 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vững chắc.
Cách đọc là きょうこ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きょうこ
Hán Việt: Cưỡng Cố
Loại từ: Tính từ đuôi Na
強固(きょうこ)な団結(だんけつ)。
Sự đoàn kết vững chắc.
彼の信念は強固で、どんな困難にも揺るがなかった。
Niềm tin của anh ấy vững chắc, không hề lay chuyển trước bất kỳ khó khăn nào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.