彼は金銭にさもしい考え方をしており、人から嫌われている。
Anh ấy có suy nghĩ keo kiệt về tiền bạc nên bị mọi người ghét.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Keo kiệt, bủn xỉn, ti tiện, tham lam
吝しい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Keo kiệt, bủn xỉn, ti tiện, tham lam.
Cách đọc là さもしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi い. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さもしい
Hán Việt: LẬN
Loại từ: Tính từ đuôi い
Nguồn/bài: Túi 48
彼は金銭にさもしい考え方をしており、人から嫌われている。
Anh ấy có suy nghĩ keo kiệt về tiền bạc nên bị mọi người ghét.
そんなさもしい真似をするのはやめるべきだ。
Anh không nên làm những việc ti tiện như vậy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.