社長は若手の失敗に寛大だった。
Giám đốc đã khoan dung với sai lầm của nhân viên trẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khoan dung, rộng lượng; không quá nghiêm khắc với lỗi lầm của người khác
寛大 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khoan dung, rộng lượng; không quá nghiêm khắc với lỗi lầm của người khác.
Cách đọc là かんだい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんだい
Hán Việt: Khoan Đại
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
社長は若手の失敗に寛大だった。
Giám đốc đã khoan dung với sai lầm của nhân viên trẻ.
他人には寛大なのに、自分には厳しい人だ。
Anh ấy rộng lượng với người khác nhưng lại nghiêm khắc với bản thân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.