ラッシュアワーの電車では、乗客が犇めき合っていて、身動きが取れないほどだ。
Trên chuyến tàu điện giờ cao điểm, hành khách chen chúc nhau đến mức không thể cử động được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chen chúc, xô đẩy nhau, đông đúc
犇めく trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chen chúc, xô đẩy nhau, đông đúc.
Cách đọc là ひしめく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Godan). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ひしめく
Hán Việt: Bôn
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Godan)
Nguồn/bài: Túi 51
ラッシュアワーの電車では、乗客が犇めき合っていて、身動きが取れないほどだ。
Trên chuyến tàu điện giờ cao điểm, hành khách chen chúc nhau đến mức không thể cử động được.
祭りの会場は、開始前から多くの人で犇めいていた。
Khu vực lễ hội đã chật kín người ngay cả trước khi bắt đầu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.