突発事故に備え、緊急連絡体制を常に確認しておく必要があります。
Để chuẩn bị cho các tai nạn bất ngờ, cần phải luôn xác nhận hệ thống liên lạc khẩn cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tai nạn/sự cố bất ngờ, đột ngột xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước rõ ràng.
突発事故 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tai nạn/sự cố bất ngờ, đột ngột xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước rõ ràng..
Cách đọc là とっぱつじこ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とっぱつじこ
Hán Việt: Đột phát sự cố
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 52
突発事故に備え、緊急連絡体制を常に確認しておく必要があります。
Để chuẩn bị cho các tai nạn bất ngờ, cần phải luôn xác nhận hệ thống liên lạc khẩn cấp.
朝礼では、突発事故発生時の初期対応についても再確認しました。
Trong buổi họp sáng, chúng tôi cũng đã xác nhận lại các biện pháp ứng phó ban đầu khi xảy ra tai nạn bất ngờ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.