高所へのコンクリートの圧送は、ポンプ車の能力に依存します。
Việc bơm bê tông lên cao phụ thuộc vào khả năng của xe bơm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bơm, đẩy bằng áp lực (thường dùng cho bê tông bơm)
圧送 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bơm, đẩy bằng áp lực (thường dùng cho bê tông bơm).
Cách đọc là あっそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あっそう
Hán Việt: Áp Tống
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: Túi 52
高所へのコンクリートの圧送は、ポンプ車の能力に依存します。
Việc bơm bê tông lên cao phụ thuộc vào khả năng của xe bơm.
今日の報告では、圧送完了までの時間と圧送量を記録しました。
Trong báo cáo hôm nay, chúng tôi đã ghi lại thời gian hoàn thành bơm và lượng bê tông đã bơm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.