この基礎は、厚みが薄いため、無筋コンクリートで設計されています。
Móng này do có độ dày mỏng nên được thiết kế bằng bê tông không cốt thép.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Không cốt thép, không có thép gia cố (thường dùng cho bê tông).
無筋 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Không cốt thép, không có thép gia cố (thường dùng cho bê tông)..
Cách đọc là むきん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むきん
Hán Việt: Vô Cân
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 53
この基礎は、厚みが薄いため、無筋コンクリートで設計されています。
Móng này do có độ dày mỏng nên được thiết kế bằng bê tông không cốt thép.
図面には、無筋部分と鉄筋部分が明確に区別して示されています。
Trên bản vẽ, phần không cốt thép và phần có cốt thép được thể hiện phân biệt rõ ràng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.