無筋
むきん
Nghĩa: Không cốt thép, không có thép gia cố (thường dùng cho bê tông).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この基礎は、厚みが薄いため、無筋コンクリートで設計されています。
Móng này do có độ dày mỏng nên được thiết kế bằng bê tông không cốt thép.
Ví dụ 2
図面には、無筋部分と鉄筋部分が明確に区別して示されています。
Trên bản vẽ, phần không cốt thép và phần có cốt thép được thể hiện phân biệt rõ ràng.
Thường gặp trong các bản vẽ kết cấu (構造図) để chỉ các cấu kiện không yêu cầu gia cố bằng cốt thép. '筋' ở đây chỉ 'thép gia cố' (cốt thép). Phân biệt với '有筋' (có cốt thép).