コンクリートと鉄筋の付着強度は、構造物の耐久性に大きく影響します。
Cường độ bám dính giữa bê tông và cốt thép ảnh hưởng lớn đến độ bền của kết cấu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự bám dính, dính vào (thường là giữa hai bề mặt hoặc vật liệu khác nhau).
付着 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự bám dính, dính vào (thường là giữa hai bề mặt hoặc vật liệu khác nhau)..
Cách đọc là ふちゃく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (cũng có thể dùng như động từ: 付着する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふちゃく
Hán Việt: Phó Trứ
Loại từ: Danh từ (cũng có thể dùng như động từ: 付着する)
Nguồn/bài: Túi 58
コンクリートと鉄筋の付着強度は、構造物の耐久性に大きく影響します。
Cường độ bám dính giữa bê tông và cốt thép ảnh hưởng lớn đến độ bền của kết cấu.
型枠に付着したコンクリートの残渣をきれいに除去してください。
Vui lòng loại bỏ sạch cặn bê tông bám dính trên ván khuôn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.