満員電車では、リュックサックの紐が肩に食い込んで痛かった。
Trên chuyến tàu điện đông người, dây đeo ba lô cứa sâu vào vai tôi, rất đau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ăn sâu vào, lấn sâu vào, lấn chiếm thời gian/không gian
食い込む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ăn sâu vào, lấn sâu vào, lấn chiếm thời gian/không gian.
Cách đọc là くいこむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: くいこむ
Hán Việt: Thực Nhập
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Nguồn/bài: Túi 60
満員電車では、リュックサックの紐が肩に食い込んで痛かった。
Trên chuyến tàu điện đông người, dây đeo ba lô cứa sâu vào vai tôi, rất đau.
会議が長引き、ランチタイムにまで食い込んでしまった。
Cuộc họp kéo dài và đã lấn sang cả giờ ăn trưa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.