きつい服が胸を圧迫して息苦しい。
Quần áo chật ép ngực khiến tôi khó thở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự ép, đè hoặc chèn lên cơ thể; áp lực nặng nề gây cản trở tinh thần, đời sống hay kinh tế
圧迫 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự ép, đè hoặc chèn lên cơ thể; áp lực nặng nề gây cản trở tinh thần, đời sống hay kinh tế.
Cách đọc là あっぱく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あっぱく
Hán Việt: ÁP BÁCH
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
きつい服が胸を圧迫して息苦しい。
Quần áo chật ép ngực khiến tôi khó thở.
住宅費の上昇が家計を圧迫している。
Chi phí nhà ở tăng đang gây áp lực lớn lên ngân sách gia đình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.