圧迫
あっぱく
Nghĩa: sự ép, đè hoặc chèn lên cơ thể; áp lực nặng nề gây cản trở tinh thần, đời sống hay kinh tế
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
きつい服が胸を圧迫して息苦しい。
Quần áo chật ép ngực khiến tôi khó thở.
Ví dụ 2
住宅費の上昇が家計を圧迫している。
Chi phí nhà ở tăng đang gây áp lực lớn lên ngân sách gia đình.