彼はいつも、自分の非を認めずに屁理屈ばかり言う。
Anh ta lúc nào cũng ngụy biện mà không chịu nhận lỗi của mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lý lẽ cùn, ngụy biện, lý do vớ vẩn.
屁理屈 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lý lẽ cùn, ngụy biện, lý do vớ vẩn..
Cách đọc là へりくつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: へりくつ
Hán Việt: Phệ Lý Khuất
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 60
彼はいつも、自分の非を認めずに屁理屈ばかり言う。
Anh ta lúc nào cũng ngụy biện mà không chịu nhận lỗi của mình.
恋愛で屁理屈をこねても、関係は良くならない。
Dù có cãi cùn trong tình yêu, mối quan hệ cũng không tốt lên được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.