彼女とはねんごろな関係を築きたいと思っている。
Tôi muốn xây dựng một mối quan hệ chân tình với cô ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thân mật, chân tình, tử tế, cẩn thận, tận tình (trong mối quan hệ hoặc cách đối xử).
念頃 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thân mật, chân tình, tử tế, cẩn thận, tận tình (trong mối quan hệ hoặc cách đối xử)..
Cách đọc là ねんごろ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na / Danh từ (khi bổ nghĩa). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねんごろ
Hán Việt: Niệm Khoảnh
Loại từ: Tính từ đuôi Na / Danh từ (khi bổ nghĩa)
Nguồn/bài: Túi 61
彼女とはねんごろな関係を築きたいと思っている。
Tôi muốn xây dựng một mối quan hệ chân tình với cô ấy.
昔の恋人をねんごろに想い出すたびに胸が痛む。
Mỗi khi tôi nhớ về người yêu cũ một cách chân thành, trái tim tôi lại đau nhói.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.