この研修は、キャリアアップに非常に有益なものでした。
Khóa đào tạo này rất hữu ích cho việc thăng tiến sự nghiệp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Có ích, có lợi, hữu ích.
有益 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Có ích, có lợi, hữu ích..
Cách đọc là ゆうえき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ゆうえき
Hán Việt: HỮU ÍCH
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: Túi 65
この研修は、キャリアアップに非常に有益なものでした。
Khóa đào tạo này rất hữu ích cho việc thăng tiến sự nghiệp.
御社にとって有益な人材となれるよう、全力を尽くします。
Tôi sẽ cố gắng hết sức để trở thành một nhân sự có ích cho quý công ty.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.