彼は自分の弱みを彼女に曝け出した。
Anh ấy đã phơi bày điểm yếu của mình cho cô ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bộc lộ hết, phơi bày hết (cảm xúc, nội tâm, sự thật)
曝け出す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bộc lộ hết, phơi bày hết (cảm xúc, nội tâm, sự thật).
Cách đọc là さらけだす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: さらけだす
Hán Việt: BẠC XUẤT
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 66
彼は自分の弱みを彼女に曝け出した。
Anh ấy đã phơi bày điểm yếu của mình cho cô ấy.
恋愛においては、お互いのすべてを曝け出す勇気が必要だ。
Trong tình yêu, cần có dũng khí để phơi bày mọi thứ của nhau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.