バグ修正後、新しいバージョンを本番サーバーに配備する予定です。
Sau khi sửa lỗi bug, chúng tôi dự định triển khai phiên bản mới lên server chính thức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Triển khai, bố trí, sắp đặt. Trong IT: triển khai phần mềm, bản vá, hệ thống lên server.
配備 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Triển khai, bố trí, sắp đặt. Trong IT: triển khai phần mềm, bản vá, hệ thống lên server..
Cách đọc là はいび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (suru-động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はいび
Hán Việt: Phối Bị
Loại từ: Danh từ (suru-động từ)
Nguồn/bài: Túi 71
バグ修正後、新しいバージョンを本番サーバーに配備する予定です。
Sau khi sửa lỗi bug, chúng tôi dự định triển khai phiên bản mới lên server chính thức.
セキュリティパッチの配備は、システム保護のために定期的に行われます。
Việc triển khai các bản vá bảo mật được thực hiện định kỳ để bảo vệ hệ thống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.