配備
はいび
Nghĩa: Triển khai, bố trí, sắp đặt. Trong IT: triển khai phần mềm, bản vá, hệ thống lên server.
Loại: Danh từ (suru-động từ)
Ví dụ 1
バグ修正後、新しいバージョンを本番サーバーに配備する予定です。
Sau khi sửa lỗi bug, chúng tôi dự định triển khai phiên bản mới lên server chính thức.
Ví dụ 2
セキュリティパッチの配備は、システム保護のために定期的に行われます。
Việc triển khai các bản vá bảo mật được thực hiện định kỳ để bảo vệ hệ thống.