新規ベンダーへの技術移転は、プロジェクト引き継ぎの重要なフェーズです。
Chuyển giao công nghệ cho nhà cung cấp mới là một giai đoạn quan trọng trong việc bàn giao dự án.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chuyển giao công nghệ, chuyển giao kỹ thuật, chuyển giao kiến thức chuyên môn (từ một bên sang bên khác).
技術移転 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chuyển giao công nghệ, chuyển giao kỹ thuật, chuyển giao kiến thức chuyên môn (từ một bên sang bên khác)..
Cách đọc là ぎじゅついてん.
Từ này đang được phân loại là 名詞 (Danh từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぎじゅついてん
Hán Việt: Kỹ Thuật Di Chuyển (chuyển giao công nghệ/kỹ thuật)
Loại từ: 名詞 (Danh từ)
Nguồn/bài: Túi 73
新規ベンダーへの技術移転は、プロジェクト引き継ぎの重要なフェーズです。
Chuyển giao công nghệ cho nhà cung cấp mới là một giai đoạn quan trọng trong việc bàn giao dự án.
我々のチームは、開発したシステムの運用に関する技術移転を完了しました。
Đội ngũ của chúng tôi đã hoàn thành việc chuyển giao kỹ thuật liên quan đến vận hành hệ thống đã phát triển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.