非同期処理の実装が原因で、サーバーにデッドロックが発生しました。
Deadlock đã xảy ra trên server do việc triển khai xử lý bất đồng bộ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bất đồng bộ, không đồng bộ (asynchronous)
非同期 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bất đồng bộ, không đồng bộ (asynchronous).
Cách đọc là ひどうき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi Na (非同期な). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ひどうき
Hán Việt: Phi đồng kỳ
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi Na (非同期な)
Nguồn/bài: Túi 73
非同期処理の実装が原因で、サーバーにデッドロックが発生しました。
Deadlock đã xảy ra trên server do việc triển khai xử lý bất đồng bộ.
パフォーマンス改善のため、一部の処理を非同期に切り替えることを検討しています。
Để cải thiện hiệu suất, chúng tôi đang xem xét chuyển đổi một số tác vụ sang chế độ bất đồng bộ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.