プロジェクトの引き継ぎを円滑に進めるため、ナレッジ共有は不可欠です。
Để việc bàn giao dự án diễn ra suôn sẻ, việc chia sẻ kiến thức là không thể thiếu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chia sẻ kiến thức; Trao đổi tri thức (đặc biệt trong công việc, dự án)
ナレッジ共有 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chia sẻ kiến thức; Trao đổi tri thức (đặc biệt trong công việc, dự án).
Cách đọc là ナレッジきょうゆう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ナレッジきょうゆう
Hán Việt: Cộng Hữu (cho 共有)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 74
プロジェクトの引き継ぎを円滑に進めるため、ナレッジ共有は不可欠です。
Để việc bàn giao dự án diễn ra suôn sẻ, việc chia sẻ kiến thức là không thể thiếu.
新しいメンバーがすぐに業務に入れるよう、既存システムのナレッジ共有を徹底しましょう。
Hãy triệt để chia sẻ kiến thức về hệ thống hiện có để thành viên mới có thể nhanh chóng bắt tay vào công việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.