このプロジェクトでは、高速な開発を実現するために新しい**フレームワーク**の導入が検討されています。
Trong dự án này, việc giới thiệu một **framework** mới đang được xem xét để đạt được quá trình phát triển nhanh chóng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Framework, khung làm việc (tập hợp các thư viện, công cụ, quy tắc sẵn có để phát triển phần mềm)
フレームワーク trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Framework, khung làm việc (tập hợp các thư viện, công cụ, quy tắc sẵn có để phát triển phần mềm).
Cách đọc là ふれーむわーく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふれーむわーく
Hán Việt: Không có
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 74
このプロジェクトでは、高速な開発を実現するために新しい**フレームワーク**の導入が検討されています。
Trong dự án này, việc giới thiệu một **framework** mới đang được xem xét để đạt được quá trình phát triển nhanh chóng.
システム設計では、適切な**フレームワーク**を選ぶことが後の保守性や拡張性に大きく影響します。
Trong thiết kế hệ thống, việc lựa chọn một **framework** phù hợp có ảnh hưởng lớn đến khả năng bảo trì và mở rộng sau này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.