システムの保守性を高めるため、モジュール化を徹底的に行いました。
Để nâng cao khả năng bảo trì của hệ thống, chúng tôi đã thực hiện mô-đun hóa một cách triệt để.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mô-đun hóa, chia nhỏ thành các mô-đun (quá trình chia hệ thống thành các phần độc lập có thể quản lý được)
モジュール化 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mô-đun hóa, chia nhỏ thành các mô-đun (quá trình chia hệ thống thành các phần độc lập có thể quản lý được).
Cách đọc là モジュールか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể dùng như động từ: モジュール化する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: モジュールか
Loại từ: Danh từ (có thể dùng như động từ: モジュール化する)
Nguồn/bài: Túi 75
システムの保守性を高めるため、モジュール化を徹底的に行いました。
Để nâng cao khả năng bảo trì của hệ thống, chúng tôi đã thực hiện mô-đun hóa một cách triệt để.
モジュール化によって、開発効率が向上し、エラーの特定も容易になります。
Thông qua mô-đun hóa, hiệu suất phát triển được cải thiện và việc xác định lỗi cũng trở nên dễ dàng hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.