新チームへの引き継ぎの際、今後の予防保守計画も説明しました。
Khi bàn giao cho đội ngũ mới, chúng tôi cũng đã giải thích kế hoạch bảo trì phòng ngừa trong tương lai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bảo trì phòng ngừa; Bảo trì dự phòng (các hoạt động bảo trì định kỳ nhằm ngăn chặn sự cố xảy ra).
予防保守 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bảo trì phòng ngừa; Bảo trì dự phòng (các hoạt động bảo trì định kỳ nhằm ngăn chặn sự cố xảy ra)..
Cách đọc là よぼうほしゅ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: よぼうほしゅ
Hán Việt: Dự phòng bảo thủ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 75
新チームへの引き継ぎの際、今後の予防保守計画も説明しました。
Khi bàn giao cho đội ngũ mới, chúng tôi cũng đã giải thích kế hoạch bảo trì phòng ngừa trong tương lai.
予防保守を徹底することで、システムの安定稼働を維持することができます。
Bằng cách thực hiện triệt để bảo trì phòng ngừa, chúng ta có thể duy trì hoạt động ổn định của hệ thống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.