この設計書は、全てのユースケースを網羅するように作成されています。
Tài liệu thiết kế này được tạo ra để bao quát tất cả các trường hợp sử dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bao quát, bao gồm toàn bộ, trải rộng khắp
網羅する trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bao quát, bao gồm toàn bộ, trải rộng khắp.
Cách đọc là もうらする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3 (Suru verb). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: もうらする
Hán Việt: Võng La
Loại từ: Động từ nhóm 3 (Suru verb)
Nguồn/bài: Túi 75
この設計書は、全てのユースケースを網羅するように作成されています。
Tài liệu thiết kế này được tạo ra để bao quát tất cả các trường hợp sử dụng.
新機能のテスト計画は、考えられる全てのシナリオを網羅しているか確認してください。
Hãy xác nhận xem kế hoạch kiểm thử chức năng mới có bao quát tất cả các kịch bản có thể xảy ra hay không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.