サーバーの緊急バグに対して、ひとまず暫定措置を適用し、サービスの停止を回避した。
Đối với lỗi khẩn cấp trên server, chúng tôi đã tạm thời áp dụng biện pháp tạm thời để tránh ngừng dịch vụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Biện pháp tạm thời, giải pháp tạm thời, phương án tạm thời (được áp dụng cho đến khi có biện pháp chính thức hoặc lâu dài).
暫定措置 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Biện pháp tạm thời, giải pháp tạm thời, phương án tạm thời (được áp dụng cho đến khi có biện pháp chính thức hoặc lâu dài)..
Cách đọc là ざんていそち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ざんていそち
Hán Việt: Tạm Định Thố Trí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 76
サーバーの緊急バグに対して、ひとまず暫定措置を適用し、サービスの停止を回避した。
Đối với lỗi khẩn cấp trên server, chúng tôi đã tạm thời áp dụng biện pháp tạm thời để tránh ngừng dịch vụ.
暫定措置でしのぎつつ、恒久的な解決策の検討を進めるのが最善だ。
Vừa đối phó bằng biện pháp tạm thời, vừa tiếp tục xem xét giải pháp lâu dài là tốt nhất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.