バグ修正後、システムの正常化を確認するため監視を強化します。
Sau khi sửa lỗi, chúng tôi sẽ tăng cường giám sát để xác nhận hệ thống đã trở lại bình thường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khôi phục về trạng thái bình thường, bình thường hóa
正常化 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khôi phục về trạng thái bình thường, bình thường hóa.
Cách đọc là せいじょうか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (正常化する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいじょうか
Hán Việt: Chính Thường Hóa
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (正常化する)
Nguồn/bài: Túi 76
バグ修正後、システムの正常化を確認するため監視を強化します。
Sau khi sửa lỗi, chúng tôi sẽ tăng cường giám sát để xác nhận hệ thống đã trở lại bình thường.
サーバーのダウンタイムを最小限に抑え、速やかな正常化を図る必要があります。
Cần giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động của server và cố gắng khôi phục về trạng thái bình thường nhanh chóng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.