設計書を作成する際は、社内の記述規約に従う必要があります。
Khi tạo tài liệu thiết kế, cần phải tuân thủ quy tắc mô tả nội bộ của công ty.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Quy tắc/quy ước mô tả (các quy tắc được thiết lập để thống nhất cách thức mô tả, ghi chép trong tài liệu, code, v.v.).
記述規約 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Quy tắc/quy ước mô tả (các quy tắc được thiết lập để thống nhất cách thức mô tả, ghi chép trong tài liệu, code, v.v.)..
Cách đọc là きじゅつきやく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きじゅつきやく
Hán Việt: Ký Thuật Quy Ước
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 76
設計書を作成する際は、社内の記述規約に従う必要があります。
Khi tạo tài liệu thiết kế, cần phải tuân thủ quy tắc mô tả nội bộ của công ty.
このプロジェクトでは、変数の命名について独自の記述規約を設けています。
Trong dự án này, chúng tôi đã đặt ra quy tắc mô tả riêng cho việc đặt tên biến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.